BẢNG GIỜ TÀU
Hành trình: Quảng Ngãi – Thành phố Hồ Chí Minh
| Tàu | Hành trình | Xuất
phát |
Giờ
đến Quảng Ngãi |
Thời
gian dừng (phút) |
Giờ
chạy Quảng Ngãi |
Giờ đến
Ga cuối |
| SE1 | Hà Nội – HCM | 19h 00’ | 13h 28’ | 03 | 13h 31’ | 4h 10’ |
| SE5 | Hà Nội – HCM | 15h 45’ | 11h 57’ | 08 | 12h 05’ | 4h 40’ |
| SE7 | Hà Nội – HCM | 6h 15’ | 0h 35’ | 03 | 0h 38’ | 15h 05’ |
| TN1 | Hà Nội – HCM | 10h 05’ | 8h 09’ | 03 | 8h 12’ | 3h 03’ |
| SH1 | Huế – HCM | 5h 25’ | 12h 26’ | 03 | 12h 29’ | 6h 10’ |
| VQ1 | Vinh – Quy Nhơn | 12h 50’ | 4h 39’ | 03 | 4h 42’ | 9h 30’ |
Hành trình: Quảng Ngãi – Thành phố Hà Nội
| Tàu | Hành trình | Xuất
phát |
Giờ
đến Quảng Ngãi |
Thời
gian dừng (phút) |
Giờ
chạy Quảng Ngãi |
Giờ đến
Ga cuối |
| SE2 | HCM – Hà Nội | 19h 00’ | 9h 13’ | 03 | 9h 16’ | 4h 02’ |
| SE6 | HCM – Hà Nội | 15h 45’ | 7h 19’ | 03 | 7h 22’ | 4h 45’ |
| SE8 | HCM – Hà Nội | 6h 30’ | 20h 31’ | 03 | 20h 34’ | 15h 28’ |
| TN2 | HCM – Hà Nội | 10h 05’ | 3h 21’ | 03 | 3h 24’ | 3h 05’ |
| SH2 | HCM – Huế | 13h 10’ | 5h 41’ | 05 | 5h 46’ | 12h 20’ |
| VQ2 | Quy Nhơn – Vinh | 12h 55’ | 17h 31’ | 03 | 17h 34’ | 10h 30’ |
Phòng Vé Tàu VIỆT Á CHÂU – Ga Quảng Ngãi
Địa chỉ: Nguyễn Chánh, phường Trần Phú, thành phố Quảng Ngãi
Điện thọai: 0378 277772 – (84-55) 3 820 272 / 3 820 280